HSK 1
去
qù动
đi; đến
to go; to go to (a place); (of a time etc) last; just passed
我们明天去商店买书。
Wǒmen míngtiān qù shāngdiàn mǎi shū.
We are going to the store to buy books tomorrow.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.