HSK 1
公司
gōngsī名
công ty
company; firm; corporation
我爸爸在这个公司工作。
Wǒ bàba zài zhège gōngsī gōngzuò.
My dad works at this company.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.