HSK 1
下午
xiàwǔ名
buổi chiều
afternoon; p.m.
我下午去医院看病。
Wǒ xiàwǔ qù yīyuàn kànbìng.
I am going to the hospital this afternoon.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.