HSK 1
下课
xiàkè动
tan học; hết giờ học
to finish class; to get out of class; (fig.) (esp. of a sports coach) to be dismissed; to be fired
我们十点下课回家。
Wǒmen shí diǎn xiàkè huí jiā.
We finish class at ten and go home.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.