HSK 1
件
jiàn量
cái; chiếc; việc
item; component; classifier for events, things, clothes etc
姐姐买了三件新衣服。
Jiějie mǎi le sān jiàn xīn yīfu.
My older sister bought three new items of clothing.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.