HSK 1
六
liù数
sáu
six; 6
我们六点在饭店见。
Wǒmen liù diǎn zài fàndiàn jiàn.
We meet at the restaurant at six.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.
Loading…
sáu
six; 6
我们六点在饭店见。
Wǒmen liù diǎn zài fàndiàn jiàn.
We meet at the restaurant at six.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.