HSK 1
说话
shuōhuà动
nói chuyện; nói
to speak; to say; to talk; to gossip
上课的时候不要说话。
Shàngkè de shíhou búyào shuōhuà.
Do not talk during class.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.