HSK 1
看
kàn动
xem; nhìn; đọc
to see; to look at; to watch; to read; to visit; to think; to consider
我晚上喜欢看中文书。
Wǒ wǎnshang xǐhuan kàn Zhōngwén shū.
I like reading Chinese books in the evening.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.