HSK 1
知道
zhīdào动
biết
to know; to become aware of; also pr. zhīdao
我知道你喜欢中国菜。
Wǒ zhīdào nǐ xǐhuan Zhōngguó cài.
I know you like Chinese food.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.