HSK 1
你
nǐ代
bạn; cậu
you (informal, as opposed to courteous 您)
我知道你很喜欢汉语。
Wǒ zhīdào nǐ hěn xǐhuan Hànyǔ.
I know you like Chinese very much.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.