HSK 1
你们
nǐmen代
các bạn
you (plural)
你们下午几点下课?
Nǐmen xiàwǔ jǐ diǎn xiàkè?
What time do you finish class this afternoon?
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.