HSK 5
事故
shìgù名
tai nạn; sự cố
accident
路上发生了一起交通事故。
Lù shàng fā shēng le yì qǐ jiāo tōng shì gù.
A traffic accident occurred on the road.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.