HSK 7-9
鸽子
gēzi名
chim bồ câu
pigeon; dove; various birds of the family Columbidae
几只鸽子落在屋顶晒太阳。
Jǐ zhī gē zi luò zài wū dǐng shài tài yáng.
Several pigeons landed on the roof to bask in the sun.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.