HSK 7-9
集装箱
jízhuāngxiāng名
công-ten-nơ
container (for shipping)
码头工人正在吊运集装箱。
Mǎ tóu gōng rén zhèng zài diào yùn jí zhuāng xiāng.
Dockworkers are hoisting a shipping container.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.