HSK 3
冰箱
bīngxiāng名
tủ lạnh
refrigerator; (old) icebox
牛奶在冰箱里,自己拿吧。
Niú nǎi zài bīng xiāng lǐ, zì jǐ ná ba.
The milk is in the refrigerator; help yourself.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.