HSK 7-9
阐释
chǎnshì动
giải thích; diễn giải
to explain; to expound; to interpret; elucidation
学者从文化角度阐释作品。
Xué zhě cóng wén huà jiǎo dù chǎn shì zuò pǐn.
The scholar interprets the work from a cultural perspective.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.