HSK 7-9
门路
ménlu名
đường lối; mối quan hệ
way of doing sth; the right social connection
他四处打听购买零件的门路。
Tā sìchù dǎtīng gòumǎi língjiàn de ménlu.
He asked around for a way to purchase the parts.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.