HSK 7-9
钉子
dīngzi名
đinh; trở ngại
nail; snag; saboteur
地板上有一颗生锈钉子。
Dì bǎn shàng yǒu yì kē shēng xiù dīng zi.
There is a rusty nail on the floor.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.