HSK 7-9
鉴别
jiànbié动
giám định; phân biệt
to differentiate; to distinguish
专家凭纹理鉴别古画真伪。
Zhuān jiā píng wén lǐ jiàn bié gǔ huà zhēn wěi.
The expert authenticated the old painting by its texture.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.