HSK 7-9
酿造
niàngzào动
ủ; lên men sản xuất
to brew; to make (wine, vinegar, soybean paste etc) by fermentation
这家酒厂仍用古法酿造白酒。
Zhèjiā jiǔchǎng réngyòng gǔfǎ niàngzào báijiǔ.
This distillery still makes baijiu with traditional methods.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.