HSK 7-9
造就
zàojiù动名
đào tạo; tạo nên
to bring up; to train; to contribute to; achievements (usually of young people)
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.