HSK 7-9
追踪
zhuīzōng动
theo dõi; truy tìm
to track; to trace; to follow up; (HK, Tw) to follow (on social media)
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.