HSK 7-9
追捧
zhuīpěng动
hâm mộ; tung hô
to exhibit great enthusiasm for sb or sth; to embrace; favor; acclaim; adulation; high demand
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.