HSK 7-9
运筹帷幄
yùnchóu-wéiwòbày mưu tính kế
lit. to devise battle plan in a tent (idiom); fig. planning strategies
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.