HSK 5
运
yùn动
vận chuyển; dùng
to move; to transport; to use; to apply
工人把货物运到了车站。
Gōng rén bǎ huò wù yùn dào le chē zhàn.
The workers transported the goods to the station.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.