HSK 7-9
迁
qiān动
dời; chuyển
to move; to shift; to change (a position or location etc); to promote
工厂明年将迁往城外。
Gōngchǎng míngnián jiāng qiān wǎng chéngwài.
The factory will relocate outside the city next year.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.