HSK 7-9
签
qiān名
thẻ; nhãn
to sign one's name; to write brief comments on a document; inscribed bamboo stick (variant of 签); visa
请在文件末页签上姓名。
Qǐng zài wénjiàn mòyè qiān shàng xìngmíng.
Please sign your name on the last page of the document.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.