HSK 7-9
迁移
qiānyí动
di chuyển; di dời
to migrate; to move
系统正在迁移全部数据。
Xìtǒng zhèngzài qiānyí quánbù shùjù.
The system is migrating all of the data.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.