HSK 7-9
迁徙
qiānxǐ动
di cư; di chuyển
to migrate; to move
候鸟每年向南方迁徙。
Hòuniǎo měinián xiàng nánfāng qiānxǐ.
Migratory birds move south every year.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.