HSK 7-9
轿车
jiàochē名
xe con; xe sedan
(old) enclosed carriage for carrying passengers; (automotive) sedan
那辆旧轿车已经行驶十万公里。
Nà liàng jiù jiào chē yǐ jīng xíng shǐ shí wàn gōng lǐ.
That old sedan has traveled one hundred thousand kilometers.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.