HSK 7-9
轮胎
lúntāi名
lốp xe
tire; pneumatic tire
司机发现右后轮胎漏气了。
Sījī fāxiàn yòu hòu lúntāi lòuqì le.
The driver found that the right rear tire was losing air.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.