HSK 7-9
轨迹
guǐjì名
quỹ đạo; dấu vết
locus; orbit; trajectory; track
警方根据车轮轨迹寻找车辆。
Jǐng fāng gēn jù chē lún guǐ jì xún zhǎo chē liàng.
Police searched for the vehicle by following its wheel tracks.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.