HSK 7-9
赌博
dǔbó动
cờ bạc; đánh bạc
to gamble
赌博让那个家庭失去积蓄。
Dǔ bó ràng nà ge jiā tíng shī qù jī xù.
Gambling caused that family to lose its savings.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.