HSK 7-9
打赌
dǎdǔ动
đánh cược; cá cược
to bet; to make a bet; a wager
我打赌他今天一定会迟到。
Wǒ dǎ dǔ tā jīn tiān yí dìng huì chí dào.
I bet that he will be late today.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.