HSK 7-9
堵塞
dǔsè动
tắc nghẽn; bít kín
to clog up; blockage
落叶堵塞了路边排水口。
Luò yè dǔ sè le lù biān pái shuǐ kǒu.
Fallen leaves blocked the roadside drain.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.