HSK 7-9
裸体
luǒtǐ动名
khỏa thân; cơ thể trần
naked
雕塑展中的裸体作品受到关注。
Diāosù zhǎnzhōng de luǒtǐ zuòpǐn shòudào guānzhù.
The nude works in the sculpture exhibition drew attention.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.