HSK 7-9
荒谬
huāngmiù形
vô lý; hoang đường
absurd; ridiculous
这个毫无证据的结论很荒谬。
Zhè ge háo wú zhèng jù de jié lùn hěn huāng miù.
This conclusion without any evidence is absurd.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.