HSK 7-9
茂密
màomì形
rậm rạp; dày đặc
dense (of plant growth); lush
茂密树林遮住了正午阳光。
Màomì shùlín zhēzhù le zhèngwǔ yángguāng.
The dense woods blocked the midday sunlight.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.