HSK 7-9
苍白
cāngbái形
nhợt nhạt; trắng bệch
pale; wan
她生病后脸色显得苍白。
Tā shēng bìng hòu liǎn sè xiǎn de cāng bái.
Her face looked pale after she became ill.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.