HSK 7-9
节制
jiézhì动
tiết chế; hạn chế
to control; to restrict; to moderate; to temper
吃甜食必须有所节制。
Chī tián shí bì xū yǒu suǒ jié zhì.
Sweet foods must be eaten in moderation.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.