HSK 7-9
致敬
zhìjìng动
bày tỏ kính trọng
to salute; to pay one's respects to; to pay tribute to; to pay homage to
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.