HSK 6
细致
xìzhì形
tỉ mỉ; kỹ lưỡng
delicate; fine; careful; meticulous
她把活动细节考虑得很细致。
Tā bǎ huó dòng xì jié kǎo lǜ de hěn xì zhì.
She considered the details of the event very carefully.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.