HSK 7-9
胡闹
húnào动
quậy phá; làm loạn
to act willfully and make a scene; to make trouble
酒后胡闹破坏了庆典秩序。
Jiǔ hòu hú nào pò huài le qìng diǎn zhì xù.
Drunken horseplay disrupted the celebration.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.