HSK 7-9
胡思乱想
húsī-luànxiǎngsuy nghĩ lung tung
(idiom) to indulge in flights of fancy; to let one's imagination run wild
失眠时她容易胡思乱想。
Shī mián shí tā róng yì hú sī luàn xiǎng.
When she cannot sleep, her thoughts tend to run wild.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.