HSK 7-9
屁股
pìgu名
mông; phía sau
buttocks; bottom; butt; back part
小猫把屁股藏在纸箱里。
Xiǎomāo bǎ pìgu cáng zài zhǐxiāng lǐ.
The kitten hid its bottom inside the cardboard box.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.