HSK 7-9
股份
gǔfèn名
cổ phần
a share (in a company); stock
他把部分股份转让给伙伴。
Tā bǎ bù fen gǔ fèn zhuǎn ràng gěi huǒ bàn.
He transferred part of his shares to his partner.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.