HSK 7-9
股东
gǔdōng名
cổ đông
shareholder; stockholder
几名股东联名要求公开账目。
Jǐ míng gǔ dōng lián míng yāo qiú gōng kāi zhàng mù.
Several shareholders jointly requested that the accounts be disclosed.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.