HSK 7-9
耻笑
chǐxiào动
chế nhạo; cười nhạo
to sneer at sb; to ridicule
谁都不该耻笑别人的梦想。
Shéi dōu bù gāi chǐ xiào bié rén de mèng xiǎng.
No one should ridicule another person's dream.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.