HSK 6
嘲笑
cháoxiào动
chế giễu
to jeer at; to deride; to ridicule; mockery
不要因为他说错话嘲笑他。
Bú yào yīn wèi tā shuō cuò huà cháo xiào tā.
Do not ridicule him for saying something incorrectly.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.