HSK 7-9
老字号
lǎozìhao名
thương hiệu lâu đời
shop, firm, or brand of merchandise with a long-established reputation
这家老字号仍坚持传统做法。
Zhè jiā lǎozìhao réng jiānchí chuántǒng zuòfǎ.
This time-honored business still follows traditional methods.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.